年青
giọng máy của trình duyệt
年青 nghĩa là trẻ trung.
Nghĩa của 年青
niánqīng
NIÊN THANHTính từ- Trẻ trung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年青
Đồng nghĩa
Từ ghép có 年青
Câu hỏi thường gặp
年青 nghĩa là gì?
年青 (niánqīng) nghĩa là trẻ trung.
年青 đọc thế nào?
年青 đọc là niánqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 年青 là gì?
Âm Hán Việt của 年青 là "niên thanh".