巴山越岭 — Leo đồi vượt núi (thành ngữ); qua hết ngọn núi này đến ngọn núi khác
Câu hỏi thường gặp
岭 nghĩa là gì?
岭 (lǐng, líng) nghĩa là dãy núi, sườn núi.
岭 đọc thế nào?
岭 đọc là lǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 岭 là gì?
Âm Hán Việt của 岭 là "lĩnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.