愿
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 願
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: nguyện
愿 nghĩa là mong muốn, hy vọng, bằng lòng.
Nghĩa của 愿
yuàn
NGUYỆNphồn thể 願- hình thức liên kết Mong muốn; hy vọng; khao khát
- Bằng lòng
- Ước (rằng điều gì đó có thể xảy ra); mong ...
- Thề nguyện; cam kết
yuàn
NGUYỆN- Thành thật và thận trọng
- Biến thể của 愿 (yuàn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 愿
Đồng nghĩa
Từ ghép có 愿
Thành ngữ có 愿
- 心甘情愿 — Vui vẻ làm
- 如愿以偿 — Được toại nguyện
- 一厢情愿 — Tự mình suy nghĩ viển vông
- 事与愿违 — Sự việc không như mong muốn
- 甘心情愿 — Một cách sẵn lòng và vui vẻ
- 两相情愿 — Hai bên đều tự nguyện
- 一相情愿 — Suy nghĩ viển vông của bản thân
- 封官许愿 — Mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất
- 两厢情愿 — Cả hai bên đều tự nguyện
- 但愿如此 — Giá mà đúng như vậy
- 愿闻其详 — Tôi muốn nghe chi tiết
Câu hỏi thường gặp
愿 nghĩa là gì?
愿 (yuàn) nghĩa là mong muốn, hy vọng, bằng lòng.
愿 đọc thế nào?
愿 đọc là yuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 愿 là gì?
Âm Hán Việt của 愿 là "nguyện".