TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

序次

xùcì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ THỨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự thứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

序次 nghĩa là trình tự, thứ tự.

Nghĩa của 序次

xùcì

TỰ THỨDanh từ
  1. Trình tự; thứ tự
  2. văn học Sắp xếp (sách) theo thứ tự nối tiếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 序次

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

序次 nghĩa là gì?

序次 (xùcì) nghĩa là trình tự, thứ tự.

序次 đọc thế nào?

序次 đọc là xùcì (pinyin).

Âm Hán Việt của 序次 là gì?

Âm Hán Việt của 序次 là "tự thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.