应力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 應力
应力 nghĩa là ứng suất.
Nghĩa của 应力
yìnglì
ỨNG LỰCDanh từphồn thể 應力- Ứng suất (vật lý)
Từ ghép có 应力
Câu hỏi thường gặp
应力 nghĩa là gì?
应力 (yìnglì) nghĩa là ứng suất.
应力 đọc thế nào?
应力 đọc là yìnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 应力 là gì?
Âm Hán Việt của 应力 là "ứng lực".