强力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強力
强力 nghĩa là mạnh mẽ.
Nghĩa của 强力
qiánglì
CƯỜNG LỰCTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 強力- Mạnh mẽ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 强力
Thành ngữ có 强力
- 身强力壮 — Khỏe mạnh và cường tráng
Câu hỏi thường gặp
强力 nghĩa là gì?
强力 (qiánglì) nghĩa là mạnh mẽ.
强力 đọc thế nào?
强力 đọc là qiánglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 强力 là gì?
Âm Hán Việt của 强力 là "cường lực".