归纳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歸納
归纳 nghĩa là tóm tắt, tổng kết.
Nghĩa của 归纳
guīnà
QUY NẠPĐộng từphồn thể 歸納- Tóm tắt
- Tổng kết
- Kết luận từ thực tế
- Phương pháp quy nạp trong logic
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 归纳
Đồng nghĩa
Từ ghép có 归纳
Thành ngữ có 归纳
- 归纳推理 — Lập luận quy nạp
Câu hỏi thường gặp
归纳 nghĩa là gì?
归纳 (guīnà) nghĩa là tóm tắt, tổng kết.
归纳 đọc thế nào?
归纳 đọc là guīnà (pinyin).
Âm Hán Việt của 归纳 là gì?
Âm Hán Việt của 归纳 là "quy nạp".