当初
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當初
当初 nghĩa là lúc đó, ban đầu.
Nghĩa của 当初
dāngchū
ĐƯƠNG SƠPhó từphồn thể 當初- Lúc đó
- Ban đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当初
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 当初
- 悔不当初 — Hối tiếc hành động trong quá khứ
Câu hỏi thường gặp
当初 nghĩa là gì?
当初 (dāngchū) nghĩa là lúc đó, ban đầu.
当初 đọc thế nào?
当初 đọc là dāngchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 当初 là gì?
Âm Hán Việt của 当初 là "đương sơ".