循环
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 循環
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuần hoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
循环 nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.
Nghĩa của 循环
xúnhuán
TUẦN HOÀNĐộng từphồn thể 循環- Tuần hoàn
- Lưu thông
- Vòng
- Tròn lặp
Từ ghép có 循环
Thành ngữ có 循环
Câu hỏi thường gặp
循环 nghĩa là gì?
循环 (xúnhuán) nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.
循环 đọc thế nào?
循环 đọc là xúnhuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 循环 là gì?
Âm Hán Việt của 循环 là "tuần hoàn".