TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

循环

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xúnhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 循環

Âm Hán Việt TUẦN HOÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuần hoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

循环 nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.

Nghĩa của 循环

xúnhuán

TUẦN HOÀNĐộng từphồn thể 循環
  1. Tuần hoàn
  2. Lưu thông
  3. Vòng
  4. Tròn lặp

Từ ghép có 循环

Thành ngữ có 循环

  • 恶性循环 — Vòng tròn luẩn quẩn
  • 良性循环 — Vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)

Câu hỏi thường gặp

循环 nghĩa là gì?

循环 (xúnhuán) nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.

循环 đọc thế nào?

循环 đọc là xúnhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 循环 là gì?

Âm Hán Việt của 循环 là "tuần hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.