快捷
giọng máy của trình duyệt
快捷 nghĩa là nhanh, nhanh chóng.
Nghĩa của 快捷
kuàijié
KHOÁI TIỆPTính từ, Danh từ- Nhanh
- Nhanh chóng
- Nhanh nhẹn
- Lanh lợi
- Phím tắt (máy tính)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 快捷
Đồng nghĩa
Từ ghép có 快捷
Câu hỏi thường gặp
快捷 nghĩa là gì?
快捷 (kuàijié) nghĩa là nhanh, nhanh chóng.
快捷 đọc thế nào?
快捷 đọc là kuàijié (pinyin).
Âm Hán Việt của 快捷 là gì?
Âm Hán Việt của 快捷 là "khoái tiệp".