主义
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 主義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主义 nghĩa là chủ nghĩa, tư tưởng.
Nghĩa của 主义
zhǔyì
CHỦ NGHĨADanh từ, Động từphồn thể 主義- Chủ nghĩa
- Tư tưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主义
Đồng nghĩa
Từ ghép có 主义
Câu hỏi thường gặp
主义 nghĩa là gì?
主义 (zhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa, tư tưởng.
主义 đọc thế nào?
主义 đọc là zhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 主义 là gì?
Âm Hán Việt của 主义 là "chủ nghĩa".