思维
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 思維
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư duy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
思维 nghĩa là suy nghĩ, tư duy.
Nghĩa của 思维
sīwéi
TƯ DUYĐộng từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 思維- dòng Suy nghĩ
- Tư duy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 思维
Đồng nghĩa
Từ ghép có 思维
Câu hỏi thường gặp
思维 nghĩa là gì?
思维 (sīwéi) nghĩa là suy nghĩ, tư duy.
思维 đọc thế nào?
思维 đọc là sīwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 思维 là gì?
Âm Hán Việt của 思维 là "tư duy".