TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

思维

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sīwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 思維

Âm Hán Việt TƯ DUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư duy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

思维 nghĩa là suy nghĩ, tư duy.

Nghĩa của 思维

sīwéi

TƯ DUYĐộng từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 思維
  1. dòng Suy nghĩ
  2. Tư duy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 思维

Đồng nghĩa

Từ ghép có 思维

Câu hỏi thường gặp

思维 nghĩa là gì?

思维 (sīwéi) nghĩa là suy nghĩ, tư duy.

思维 đọc thế nào?

思维 đọc là sīwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 思维 là gì?

Âm Hán Việt của 思维 là "tư duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.