打扰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打擾
打扰 nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của 打扰
dǎrǎo
ĐẢ NHIỄUĐộng từphồn thể 打擾- Làm phiền
- Quấy rầy
- Gây rối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打扰
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 打扰
- 请勿打扰 — Xin vui lòng không làm phiền
Câu ví dụ với 打扰
- 我会尽量不打扰你复习。 Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #27
- 我很抱歉在这个时候打扰。 Wǒ hěn bàoqiàn zài zhège shíhou dǎrǎo.Tôi rất xin lỗi vì làm phiền vào lúc này.Tatoeba #3710656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
打扰 nghĩa là gì?
打扰 (dǎrǎo) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
打扰 đọc thế nào?
打扰 đọc là dǎrǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 打扰 là gì?
Âm Hán Việt của 打扰 là "đả nhiễu".