嫁鸡随鸡 — Lấy chồng theo chồng (thành ngữ); Phụ nữ nên theo lời chồng dặn.
嫁祸于人 — Chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác
Câu hỏi thường gặp
嫁 nghĩa là gì?
嫁 (jià) nghĩa là kết hôn, gả con gái.
嫁 đọc thế nào?
嫁 đọc là jià (pinyin).
Âm Hán Việt của 嫁 là gì?
Âm Hán Việt của 嫁 là "giá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.