成本
giọng máy của trình duyệt
成本 nghĩa là chi phí.
Nghĩa của 成本
chéngběn
THÀNH BẢNDanh từ- Chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成本
Đồng nghĩa
Từ ghép có 成本
Câu hỏi thường gặp
成本 nghĩa là gì?
成本 (chéngběn) nghĩa là chi phí.
成本 đọc thế nào?
成本 đọc là chéngběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 成本 là gì?
Âm Hán Việt của 成本 là "thành bản".