TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成本

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chéngběn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH BẢN

成本 nghĩa là chi phí.

Nghĩa của 成本

chéngběn

THÀNH BẢNDanh từ
  1. Chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成本

Đồng nghĩa

Từ ghép có 成本

Câu hỏi thường gặp

成本 nghĩa là gì?

成本 (chéngběn) nghĩa là chi phí.

成本 đọc thế nào?

成本 đọc là chéngběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 成本 là gì?

Âm Hán Việt của 成本 là "thành bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.