花费
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 花費
花费 nghĩa là chi phí, hao tốn.
Nghĩa của 花费
huāfèi
HOA PHÍĐộng từphồn thể 花費- Chi phí
- Hao tốn
- Tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)
- Sự tiêu dùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 花费
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 花费
- 因为仅一分钟就要差不多花费4镑。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
花费 nghĩa là gì?
花费 (huāfèi) nghĩa là chi phí, hao tốn.
花费 đọc thế nào?
花费 đọc là huāfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 花费 là gì?
Âm Hán Việt của 花费 là "hoa phí".