TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打点

dǎdian giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打點

Âm Hán Việt ĐẢ ĐIỂM

打点 nghĩa là hối lộ, chuẩn bị.

Nghĩa của 打点

dǎdian

ĐẢ ĐIỂMĐộng từphồn thể 打點
  1. Hối lộ
  2. Chuẩn bị (hành lý)
  3. Sắp xếp
  4. Chỉnh đốn (đồ đạc)
  5. bóng chày RBI (chạy ghi điểm)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打点

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 打点

Câu ví dụ với 打点

  • 威廉做事很有条理,他总是能把一切都打点好。 William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13914758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

打点 nghĩa là gì?

打点 (dǎdian) nghĩa là hối lộ, chuẩn bị.

打点 đọc thế nào?

打点 đọc là dǎdian (pinyin).

Âm Hán Việt của 打点 là gì?

Âm Hán Việt của 打点 là "đả điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.