打点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打點
打点 nghĩa là hối lộ, chuẩn bị.
Nghĩa của 打点
dǎdian
ĐẢ ĐIỂMĐộng từphồn thể 打點- Hối lộ
- Chuẩn bị (hành lý)
- Sắp xếp
- Chỉnh đốn (đồ đạc)
- bóng chày RBI (chạy ghi điểm)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打点
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 打点
- 打点滴 — Truyền dịch
Câu ví dụ với 打点
- 威廉做事很有条理,他总是能把一切都打点好。 William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13914758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
打点 nghĩa là gì?
打点 (dǎdian) nghĩa là hối lộ, chuẩn bị.
打点 đọc thế nào?
打点 đọc là dǎdian (pinyin).
Âm Hán Việt của 打点 là gì?
Âm Hán Việt của 打点 là "đả điểm".