TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收拾

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shōushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU THẬP

收拾 nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp.

Nghĩa của 收拾

shōushi

THU THẬPĐộng từ
  1. Sắp xếp
  2. Dọn dẹp
  3. Thu dọn
  4. Sửa chữa
  5. khẩu ngữ Xử lý ai đó
  6. Trừng trị ai đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收拾

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 收拾

  • 不可收拾 — Không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
  • 收拾残局 — Thu dọn tàn cuộc

Câu hỏi thường gặp

收拾 nghĩa là gì?

收拾 (shōushi) nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp.

收拾 đọc thế nào?

收拾 đọc là shōushi (pinyin).

Âm Hán Việt của 收拾 là gì?

Âm Hán Việt của 收拾 là "thu thập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.