清理
giọng máy của trình duyệt
清理 nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp.
Nghĩa của 清理
qīnglǐ
THANH LÝĐộng từ- Dọn dẹp
- Sắp xếp
- Xử lý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 清理
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 清理
- 清理的时候,我们看到了些他的东西。 Trong lúc dọn dẹp, chúng tôi đã tình cờ tìm được một số thứ của ông nhà.Tatoeba #3710654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
清理 nghĩa là gì?
清理 (qīnglǐ) nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp.
清理 đọc thế nào?
清理 đọc là qīnglǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 清理 là gì?
Âm Hán Việt của 清理 là "thanh lý".