TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清理

qīnglǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH LÝ

清理 nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp.

Nghĩa của 清理

qīnglǐ

THANH LÝĐộng từ
  1. Dọn dẹp
  2. Sắp xếp
  3. Xử lý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 清理

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 清理

  • 清理的时候,我们看到了些他的东西。 Trong lúc dọn dẹp, chúng tôi đã tình cờ tìm được một số thứ của ông nhà.Tatoeba #3710654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

清理 nghĩa là gì?

清理 (qīnglǐ) nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp.

清理 đọc thế nào?

清理 đọc là qīnglǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 清理 là gì?

Âm Hán Việt của 清理 là "thanh lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.