TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扩大

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kuòdà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擴大

Âm Hán Việt KHUẾCH ĐẠI

扩大 nghĩa là mở rộng, phóng to.

Nghĩa của 扩大

kuòdà

KHUẾCH ĐẠIĐộng từphồn thể 擴大
  1. Mở rộng
  2. Phóng to
  3. Mở rộng phạm vi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扩大

Đồng nghĩa

Từ ghép có 扩大

Câu hỏi thường gặp

扩大 nghĩa là gì?

扩大 (kuòdà) nghĩa là mở rộng, phóng to.

扩大 đọc thế nào?

扩大 đọc là kuòdà (pinyin).

Âm Hán Việt của 扩大 là gì?

Âm Hán Việt của 扩大 là "khuếch đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.