拍打
giọng máy của trình duyệt
拍打 nghĩa là vỗ, đập.
Nghĩa của 拍打
pāida
PHÁCH ĐẢ- Vỗ
- Đập
- Vỗ cánh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拍打
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拍打 nghĩa là gì?
拍打 (pāida) nghĩa là vỗ, đập.
拍打 đọc thế nào?
拍打 đọc là pāida (pinyin).
Âm Hán Việt của 拍打 là gì?
Âm Hán Việt của 拍打 là "phách đả".