拔尖
giọng máy của trình duyệt
拔尖 nghĩa là xuất sắc.
Nghĩa của 拔尖
bájiān
BẠT TIÊMTính từ, Động từ- thông tục Xuất sắc
- Tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拔尖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 拔尖
Câu hỏi thường gặp
拔尖 nghĩa là gì?
拔尖 (bájiān) nghĩa là xuất sắc.
拔尖 đọc thế nào?
拔尖 đọc là bájiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 拔尖 là gì?
Âm Hán Việt của 拔尖 là "bạt tiêm".