拥护
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擁護
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ủng hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
拥护 nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ.
Nghĩa của 拥护
yōnghù
ỦNG HỘĐộng từphồn thể 擁護- Ủng hộ; hỗ trợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拥护
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 拥护
Câu hỏi thường gặp
拥护 nghĩa là gì?
拥护 (yōnghù) nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ.
拥护 đọc thế nào?
拥护 đọc là yōnghù (pinyin).
Âm Hán Việt của 拥护 là gì?
Âm Hán Việt của 拥护 là "ủng hộ".