挈
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱㓞手 Mọi âm Hán Việt của chữ: khiết, khế, kiết, xiết
挈 nghĩa là nâng, nhấc.
Nghĩa của 挈
qiè
KHIẾT- Nâng
- Nhấc
- Mang theo (ví dụ: gia đình mình)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挈
Đồng nghĩa
Từ ghép có 挈
Thành ngữ có 挈
- 提纲挈领 — Tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu
Câu hỏi thường gặp
挈 nghĩa là gì?
挈 (qiè) nghĩa là nâng, nhấc.
挈 đọc thế nào?
挈 đọc là qiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 挈 là gì?
Âm Hán Việt của 挈 là "khiết".