TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挈

qiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIẾT
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱㓞手 Mọi âm Hán Việt của chữ: khiết, khế, kiết, xiết

挈 nghĩa là nâng, nhấc.

Nghĩa của 挈

qiè

KHIẾT
  1. Nâng
  2. Nhấc
  3. Mang theo (ví dụ: gia đình mình)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挈

Đồng nghĩa

Từ ghép có 挈

Thành ngữ có 挈

  • 提纲挈领 — Tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu

Câu hỏi thường gặp

挈 nghĩa là gì?

挈 (qiè) nghĩa là nâng, nhấc.

挈 đọc thế nào?

挈 đọc là qiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 挈 là gì?

Âm Hán Việt của 挈 là "khiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.