提
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: đề, thì, để
提 nghĩa là xách, nâng.
Nghĩa của 提
tí
ĐỀ- Xách (thòng xuống từ tay)
- Nâng
- Đề xuất
- Nhắc đến
- Nêu lên (vấn đề)
- Nét bút hướng lên
- Nét nâng bút (trong hội họa)
- Gàu múc chất lỏng
dī
ĐỀ- Dùng trong 提防 (dīfang) và 提溜 (dīliu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提
Đồng nghĩa
Từ ghép có 提
Thành ngữ có 提
- 提心吊胆 — Rất sợ hãi và lo lắng
- 相提并论 — Bàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng
- 只字不提 — Không nói một lời nào về việc đó
- 提纲挈领 — Tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu
- 耳提面命 — Đưa ra lời khuyên chân thành
- 提神醒脑 — Làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần
- 提笔忘字 — Khó nhớ cách viết chữ Hán
- 绝口不提 — Tránh không nhắc đến
- 一字不提 — Không nhắc đến một chữ nào (về việc gì)
Câu ví dụ với 提
- Taro在银行提了10000日元。 Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336096
- 她不想提了。 Cô ấy không muốn nói chuyện với nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
提 nghĩa là gì?
提 (tí, dī) nghĩa là xách, nâng.
提 đọc thế nào?
提 đọc là tí (pinyin).
Âm Hán Việt của 提 là gì?
Âm Hán Việt của 提 là "đề".