TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挠

náo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撓

Âm Hán Việt NẠO
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nạo, nhiễu, náo

挠 nghĩa là gãi, cản trở.

Nghĩa của 挠

náo

NẠOphồn thể 撓
  1. Gãi
  2. Cản trở
  3. Nhượng bộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挠

Đồng nghĩa

Từ ghép có 挠

Thành ngữ có 挠

  • 不屈不挠 — Không khuất phục
  • 抓耳挠腮 — Vò đầu bứt tai (biểu hiện lo lắng, vui mừng, thất vọng, v.v.)
  • 百折不挠 — Tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn

Câu hỏi thường gặp

挠 nghĩa là gì?

挠 (náo) nghĩa là gãi, cản trở.

挠 đọc thế nào?

挠 đọc là náo (pinyin).

Âm Hán Việt của 挠 là gì?

Âm Hán Việt của 挠 là "nạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.