TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捯饬

dáochi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捯飭

捯饬 nghĩa là trau chuốt, chỉnh trang.

Nghĩa của 捯饬

dáochi

Động từphồn thể 捯飭
  1. khẩu ngữ Trau chuốt
  2. Chỉnh trang
  3. Tút tát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捯饬

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

捯饬 nghĩa là gì?

捯饬 (dáochi) nghĩa là trau chuốt, chỉnh trang.

捯饬 đọc thế nào?

捯饬 đọc là dáochi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.