TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打扮

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dǎban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ BAN

打扮 nghĩa là trang trí, mặc.

Nghĩa của 打扮

dǎban

ĐẢ BANĐộng từ, Danh từ
  1. Trang trí
  2. Mặc
  3. Chải chuốt
  4. Tô điểm
  5. Phong cách ăn mặc
  6. Phong cách trang phục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打扮

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 打扮

  • 乔装打扮 — Cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
  • 穿着打扮 — Phong cách ăn mặc

Câu ví dụ với 打扮

  • 他打扮得像女人一样。 Anh ấy đã đóng giả làm con gái.Tatoeba #4635781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

打扮 nghĩa là gì?

打扮 (dǎban) nghĩa là trang trí, mặc.

打扮 đọc thế nào?

打扮 đọc là dǎban (pinyin).

Âm Hán Việt của 打扮 là gì?

Âm Hán Việt của 打扮 là "đả ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.