TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接触

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiēchù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 接觸

Âm Hán Việt TIẾP XÚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp xúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接触 nghĩa là chạm, tiếp xúc.

Nghĩa của 接触

jiēchù

TIẾP XÚCĐộng từphồn thể 接觸
  1. Chạm
  2. Tiếp xúc
  3. Truy cập
  4. Tiếp xúc với

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接触

Đồng nghĩa

Từ ghép có 接触

Thành ngữ có 接触

  • 接触不良 — Tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)

Câu hỏi thường gặp

接触 nghĩa là gì?

接触 (jiēchù) nghĩa là chạm, tiếp xúc.

接触 đọc thế nào?

接触 đọc là jiēchù (pinyin).

Âm Hán Việt của 接触 là gì?

Âm Hán Việt của 接触 là "tiếp xúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.