接触
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 接觸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp xúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
接触 nghĩa là chạm, tiếp xúc.
Nghĩa của 接触
jiēchù
TIẾP XÚCĐộng từphồn thể 接觸- Chạm
- Tiếp xúc
- Truy cập
- Tiếp xúc với
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接触
Đồng nghĩa
Từ ghép có 接触
Thành ngữ có 接触
- 接触不良 — Tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
Câu hỏi thường gặp
接触 nghĩa là gì?
接触 (jiēchù) nghĩa là chạm, tiếp xúc.
接触 đọc thế nào?
接触 đọc là jiēchù (pinyin).
Âm Hán Việt của 接触 là gì?
Âm Hán Việt của 接触 là "tiếp xúc".