提防
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đề phòng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
提防 nghĩa là đề phòng, cảnh giác.
Nghĩa của 提防
dīfang
ĐỀ PHÒNGĐộng từ- Đề phòng; cảnh giác
- Cảnh giác
- Coi chừng không (sẩy chân)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提防
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
提防 nghĩa là gì?
提防 (dīfang) nghĩa là đề phòng, cảnh giác.
提防 đọc thế nào?
提防 đọc là dīfang (pinyin).
Âm Hán Việt của 提防 là gì?
Âm Hán Việt của 提防 là "đề phòng".