防
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phòng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: phòng
防 nghĩa là bảo vệ, phòng thủ.
Nghĩa của 防
fáng
PHÒNG- Bảo vệ
- Phòng thủ
- Đề phòng
- Ngăn chặn
- Đê, đường đắp cao (cho xe lửa…)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 防
Đồng nghĩa
Từ ghép có 防
Thành ngữ có 防
- 猝不及防 — Bị bất ngờ
- 防不胜防 — Không thể phòng bị được
- 以防万一 — Phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi
- 防微杜渐 — Diệt từ trong trứng nước
- 防患未然 — Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra
- 积谷防饥 — Trữ lương thực phòng nạn đói
- 防患未萌 — Ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước
- 俭以防匮 — Tiết kiệm để tránh thiếu thốn
Câu hỏi thường gặp
防 nghĩa là gì?
防 (fáng) nghĩa là bảo vệ, phòng thủ.
防 đọc thế nào?
防 đọc là fáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 防 là gì?
Âm Hán Việt của 防 là "phòng".