戒备
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 戒備
戒备 nghĩa là thực hiện phòng bị, cảnh giác.
Nghĩa của 戒备
jièbèi
GIỚI BỊĐộng từphồn thể 戒備- Thực hiện phòng bị
- Cảnh giác (trường hợp khẩn cấp)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 戒备
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 戒备
- 戒备森严 — Bảo vệ nghiêm ngặt
Câu hỏi thường gặp
戒备 nghĩa là gì?
戒备 (jièbèi) nghĩa là thực hiện phòng bị, cảnh giác.
戒备 đọc thế nào?
戒备 đọc là jièbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 戒备 là gì?
Âm Hán Việt của 戒备 là "giới bị".