截
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiệt, phữu, triệt
截 nghĩa là cắt đứt, dừng.
Nghĩa của 截
jié
TIỆT- Cắt đứt (một đoạn)
- Dừng
- Chặn
- Phần
- Khúc
- Đoạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 截
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 截
Thành ngữ có 截
- 截然不同 — Hoàn toàn khác biệt
- 斩钉截铁 — Chặt đinh chém sắt
- 直截了当 — Trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
- 横截面 — Mặt cắt ngang
- 截止日 — Hạn chót; ngày kết thúc
- 截长补短 — Lấy chỗ dài bù chỗ ngắn
- 截拳道 — Triệt Quyền Đạo, hay Con Đường Quyền Chặn, một sự kết hợp võ thuật Đông Tây do Lý Tiểu Long 李小龙 (Lǐ Xiǎolóng) sáng lập
Câu hỏi thường gặp
截 nghĩa là gì?
截 (jié) nghĩa là cắt đứt, dừng.
截 đọc thế nào?
截 đọc là jié (pinyin).
Âm Hán Việt của 截 là gì?
Âm Hán Việt của 截 là "tiệt".