TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

截

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆT
Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiệt, phữu, triệt

截 nghĩa là cắt đứt, dừng.

Nghĩa của 截

jié

TIỆT
  1. Cắt đứt (một đoạn)
  2. Dừng
  3. Chặn
  4. Phần
  5. Khúc
  6. Đoạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 截

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 截

Thành ngữ có 截

  • 截然不同 — Hoàn toàn khác biệt
  • 斩钉截铁 — Chặt đinh chém sắt
  • 直截了当 — Trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
  • 横截面 — Mặt cắt ngang
  • 截止日 — Hạn chót; ngày kết thúc
  • 截长补短 — Lấy chỗ dài bù chỗ ngắn
  • 截拳道 — Triệt Quyền Đạo, hay Con Đường Quyền Chặn, một sự kết hợp võ thuật Đông Tây do Lý Tiểu Long 李小龙 (Lǐ Xiǎolóng) sáng lập

Câu hỏi thường gặp

截 nghĩa là gì?

截 (jié) nghĩa là cắt đứt, dừng.

截 đọc thế nào?

截 đọc là jié (pinyin).

Âm Hán Việt của 截 là gì?

Âm Hán Việt của 截 là "tiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.