TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

效果

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiàoguǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆU QUẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

效果 nghĩa là kết quả, hiệu quả.

Nghĩa của 效果

xiàoguǒ

HIỆU QUẢDanh từ
  1. Kết quả
  2. Hiệu quả
  3. Tác dụng
  4. rạp hát Hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 效果

Đồng nghĩa

Từ ghép có 效果

Câu hỏi thường gặp

效果 nghĩa là gì?

效果 (xiàoguǒ) nghĩa là kết quả, hiệu quả.

效果 đọc thế nào?

效果 đọc là xiàoguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 效果 là gì?

Âm Hán Việt của 效果 là "hiệu quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.