TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敌人

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dírén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敵人

Âm Hán Việt ĐỊCH NHÂN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

敌人 nghĩa là kẻ thù.

Nghĩa của 敌人

dírén

ĐỊCH NHÂNDanh từphồn thể 敵人
  1. Kẻ thù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敌人

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 敌人

  • 敌人无法靠近。 Dírén wúfǎ kàojìn.Kẻ thù không thể đến gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347270
  • 我们都是敌人。 Chúng ta là kẻ thù với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8854711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

敌人 nghĩa là gì?

敌人 (dírén) nghĩa là kẻ thù.

敌人 đọc thế nào?

敌人 đọc là dírén (pinyin).

Âm Hán Việt của 敌人 là gì?

Âm Hán Việt của 敌人 là "địch nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.