敌人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敵人
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
敌人 nghĩa là kẻ thù.
Nghĩa của 敌人
dírén
ĐỊCH NHÂNDanh từphồn thể 敵人- Kẻ thù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敌人
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 敌人
- 敌人无法靠近。 Dírén wúfǎ kàojìn.Kẻ thù không thể đến gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347270
- 我们都是敌人。 Chúng ta là kẻ thù với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8854711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
敌人 nghĩa là gì?
敌人 (dírén) nghĩa là kẻ thù.
敌人 đọc thế nào?
敌人 đọc là dírén (pinyin).
Âm Hán Việt của 敌人 là gì?
Âm Hán Việt của 敌人 là "địch nhân".