TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敌

dí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敵

Âm Hán Việt ĐỊCH
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: địch

敌 nghĩa là kẻ thù, sánh kịp, ngang hàng.

Nghĩa của 敌

dí

ĐỊCHphồn thể 敵
  1. dạng kết hợp Kẻ thù
  2. dạng kết hợp Sánh kịp; ngang hàng
  3. dạng kết hợp Chống lại; chịu đựng

Từ ghép có 敌

Thành ngữ có 敌

  • 同仇敌忾 — Căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ
  • 寡不敌众 — Ít không địch nổi nhiều
  • 假想敌 — Lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)
  • 势均力敌 — Thực lực ngang nhau
  • 大敌当前 — Đối mặt với kẻ thù đáng gờm
  • 腹背受敌 — Bị tấn công từ trước và sau
  • 所向无敌 — Vô địch
  • 化敌为友 — Biến kẻ thù thành bạn
  • 如临大敌 — Cẩn trọng
  • 富可敌国 — Giàu có ngang một quốc gia
  • 万人之敌 — Địch nổi vạn người
  • 万人敌 — Địch nổi vạn người
  • 敌忾 — Lòng căm thù đối với kẻ thù
  • 邪不敌正 — Chính nghĩa luôn thắng tà ác
  • 亦敌亦友 — Vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện

Câu hỏi thường gặp

敌 nghĩa là gì?

敌 (dí) nghĩa là kẻ thù, sánh kịp, ngang hàng.

敌 đọc thế nào?

敌 đọc là dí (pinyin).

Âm Hán Việt của 敌 là gì?

Âm Hán Việt của 敌 là "địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.