敌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敵
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: địch
敌 nghĩa là kẻ thù, sánh kịp, ngang hàng.
Nghĩa của 敌
dí
ĐỊCHphồn thể 敵- dạng kết hợp Kẻ thù
- dạng kết hợp Sánh kịp; ngang hàng
- dạng kết hợp Chống lại; chịu đựng
Từ ghép có 敌
Thành ngữ có 敌
- 同仇敌忾 — Căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ
- 寡不敌众 — Ít không địch nổi nhiều
- 假想敌 — Lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)
- 势均力敌 — Thực lực ngang nhau
- 大敌当前 — Đối mặt với kẻ thù đáng gờm
- 腹背受敌 — Bị tấn công từ trước và sau
- 所向无敌 — Vô địch
- 化敌为友 — Biến kẻ thù thành bạn
- 如临大敌 — Cẩn trọng
- 富可敌国 — Giàu có ngang một quốc gia
- 万人之敌 — Địch nổi vạn người
- 万人敌 — Địch nổi vạn người
- 敌忾 — Lòng căm thù đối với kẻ thù
- 邪不敌正 — Chính nghĩa luôn thắng tà ác
- 亦敌亦友 — Vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện
Câu hỏi thường gặp
敌 nghĩa là gì?
敌 (dí) nghĩa là kẻ thù, sánh kịp, ngang hàng.
敌 đọc thế nào?
敌 đọc là dí (pinyin).
Âm Hán Việt của 敌 là gì?
Âm Hán Việt của 敌 là "địch".