朋友
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)
朋友 nghĩa là bạn.
Nghĩa của 朋友
péngyou
BẰNG HỮUDanh từ- Bạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朋友
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 朋友
Thành ngữ có 朋友
- 酒肉朋友 — Bạn nhậu
Câu ví dụ với 朋友
- 我有个朋友住在札幌。 Wǒ yǒu gè péngyou zhù zài Zháhuǎng.Tôi có một người bạn sống ở Sapporo.Tatoeba #421305
- 汤姆是我朋友的朋友。 Tāngmǔ shì wǒ péngyou de péngyou.Tom là bạn của bạn tôi.Tatoeba #4274298
- 这位朋友没有出席。 Zhèwèi péngyou méiyǒu chūxí.Bạn này không có mặt.Tatoeba #684045
- 我朋友哪里买过什么东西! Bạn tôi có mua gì đâu?Tatoeba #3526245
- 这样做,一来可以认识更多的中国朋友,二来可以锻炼你的口语。 Làm thế này, một là có thể biết nhiều bạn bè Trung Quốc, hai là có thể luyện khẩu ngữ.Tatoeba #3320725
- 我的朋友十七岁了。 Bạn tôi mười bảy tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333491
- 明子在法国有一些朋友。 Míngzi zài Fǎguó yǒu yīxiē péngyou.Akiko có vài người bạn ở Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840672
- 朋友伤心时,她轻声安慰他。 Péngyou shāngxīn shí, tā qīngshēng ānwèi tā.Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
朋友 nghĩa là gì?
朋友 (péngyou) nghĩa là bạn.
朋友 đọc thế nào?
朋友 đọc là péngyou (pinyin).
Âm Hán Việt của 朋友 là gì?
Âm Hán Việt của 朋友 là "bằng hữu".