TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

整个

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhěnggè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 整個

Âm Hán Việt CHỈNH CÁ

整个 nghĩa là toàn bộ, toàn thể.

Nghĩa của 整个

zhěnggè

CHỈNH CÁTính từphồn thể 整個
  1. Toàn bộ
  2. Toàn thể
  3. Tổng thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 整个

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 整个

  • 你整个周末做了什么? Nǐ zhěnggè zhōumò zuò le shénme?Bạn đã làm gì vào cuối tuần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #905866
  • 消息传遍了整个日本。 Xiāoxi chuánbiàn le zhěnggè Rìběn.Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1553735
  • 他把整个苹果都吃了。 Nó đã ăn hết tất cả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7774356

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

整个 nghĩa là gì?

整个 (zhěnggè) nghĩa là toàn bộ, toàn thể.

整个 đọc thế nào?

整个 đọc là zhěnggè (pinyin).

Âm Hán Việt của 整个 là gì?

Âm Hán Việt của 整个 là "chỉnh cá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.