整
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: chỉnh
整 nghĩa là toàn bộ, hoàn chỉnh, gọn gàng, ngăn nắp.
Nghĩa của 整
zhěng
CHỈNH- hình thức liên kết Toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác
- hình thức liên kết Gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
- hình thức liên kết Sắp xếp; chỉnh đốn
- hình thức liên kết Sửa chữa; phục hồi; tân trang
- thông tục Xử lý ai đó; gây khó dễ cho ai đó; chọc phá ai đó
- tiếng địa phương Mày mò; làm gì đó với
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 整
Đồng nghĩa
Từ ghép có 整
Thành ngữ có 整
Câu hỏi thường gặp
整 nghĩa là gì?
整 (zhěng) nghĩa là toàn bộ, hoàn chỉnh, gọn gàng, ngăn nắp.
整 đọc thế nào?
整 đọc là zhěng (pinyin).
Âm Hán Việt của 整 là gì?
Âm Hán Việt của 整 là "chỉnh".