施
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 方 (phương) · bộ số 70 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿸𭤨也 Mọi âm Hán Việt của chữ: thi, thí, dị, thỉ, di
施 nghĩa là thực hiện, phân phát.
Nghĩa của 施
shī
THI- dạng kết hợp Thực hiện (quy tắc, v.v.)
- Phân phát (của bố thí, v.v.)
- Áp dụng (phân bón, v.v.)
Shī
THItên riêng- họ Họ Shī
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施
Đồng nghĩa
Từ ghép có 施
Thành ngữ có 施
- 发号施令 — Ra oai sai khiến
- 无计可施 — Không còn kế sách nào (thành ngữ); hết cách
- 付诸实施 — Đưa vào thực tiễn
- 倒行逆施 — Đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm
- 乐善好施 — Nhân hậu và hay làm từ thiện
- 因材施教 — Dạy theo năng lực của học sinh
- 逆行倒施 — Đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết
- 恩威兼施 — Kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc
- 施粥舍饭 — Cung cấp cháo và gạo
- 见之实施 — Đưa vào thực hiện
Câu hỏi thường gặp
施 nghĩa là gì?
施 (shī, shī) nghĩa là thực hiện, phân phát.
施 đọc thế nào?
施 đọc là shī (pinyin).
Âm Hán Việt của 施 là gì?
Âm Hán Việt của 施 là "thi".