乏味
giọng máy của trình duyệt
乏味 nghĩa là nhàm chán.
Nghĩa của 乏味
fáwèi
PHẠP VỊTính từ- Nhàm chán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乏味
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 乏味
- 单调乏味 — Đơn điệu
Câu hỏi thường gặp
乏味 nghĩa là gì?
乏味 (fáwèi) nghĩa là nhàm chán.
乏味 đọc thế nào?
乏味 đọc là fáwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 乏味 là gì?
Âm Hán Việt của 乏味 là "phạp vị".