TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旮旯

gālá giọng máy của trình duyệt

旮旯 nghĩa là góc, xó.

Nghĩa của 旮旯

gālá

Danh từ
  1. Góc
  2. Xó
  3. Hốc
  4. Chỗ khuất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旮旯

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

旮旯 nghĩa là gì?

旮旯 (gālá) nghĩa là góc, xó.

旮旯 đọc thế nào?

旮旯 đọc là gālá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.