旮旯
giọng máy của trình duyệt
旮旯 nghĩa là góc, xó.
Nghĩa của 旮旯
gālá
Danh từ- Góc
- Xó
- Hốc
- Chỗ khuất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旮旯
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
旮旯 nghĩa là gì?
旮旯 (gālá) nghĩa là góc, xó.
旮旯 đọc thế nào?
旮旯 đọc là gālá (pinyin).