时期
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 時期
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
时期 nghĩa là giai đoạn, pha.
Nghĩa của 时期
shíqī
THỜI KỲDanh từphồn thể 時期- Giai đoạn
- Pha
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 时期
Đồng nghĩa
Từ ghép có 时期
Thành ngữ có 时期
- 鼎盛时期 — Thời kỳ hưng thịnh
Câu hỏi thường gặp
时期 nghĩa là gì?
时期 (shíqī) nghĩa là giai đoạn, pha.
时期 đọc thế nào?
时期 đọc là shíqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 时期 là gì?
Âm Hán Việt của 时期 là "thời kỳ".