旷阔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 曠闊
旷阔 nghĩa là rộng lớn.
Nghĩa của 旷阔
kuàngkuò
KHOÁNG KHOÁTTính từphồn thể 曠闊- Rộng lớn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旷阔
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
旷阔 nghĩa là gì?
旷阔 (kuàngkuò) nghĩa là rộng lớn.
旷阔 đọc thế nào?
旷阔 đọc là kuàngkuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 旷阔 là gì?
Âm Hán Việt của 旷阔 là "khoáng khoát".