TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晦

huì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỐI
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: hối

晦 nghĩa là Ngày cuối tháng âm lịch.

Nghĩa của 晦

huì

HỐI
  1. hình thức kết hợp Ngày cuối tháng âm lịch
  2. hình thức kết hợp Tối; u ám
  3. văn học Đêm

Từ ghép có 晦

Thành ngữ có 晦

  • 韬光养晦 — Giấu tài chờ thời
  • 风雨如晦 — Lit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm
  • 艰深晦涩 — Thâm sâu khó lường
  • 遵时养晦 — Dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai
  • 风雨晦冥 — Điều kiện cực kỳ khó khăn

Câu hỏi thường gặp

晦 nghĩa là gì?

晦 (huì) nghĩa là Ngày cuối tháng âm lịch.

晦 đọc thế nào?

晦 đọc là huì (pinyin).

Âm Hán Việt của 晦 là gì?

Âm Hán Việt của 晦 là "hối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.