TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晷

guǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỸ
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: quỹ

晷 nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của 晷

guǐ

QUỸ
  1. Đồng hồ mặt trời

Từ ghép có 晷

Thành ngữ có 晷

  • 日无暇晷 — Không có thời gian rảnh
  • 焚膏继晷 — Đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm

Câu hỏi thường gặp

晷 nghĩa là gì?

晷 (guǐ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.

晷 đọc thế nào?

晷 đọc là guǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 晷 là gì?

Âm Hán Việt của 晷 là "quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.