暴戾
giọng máy của trình duyệt
暴戾 nghĩa là tàn nhẫn.
Nghĩa của 暴戾
bàolì
Tính từ- Tàn nhẫn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暴戾
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
暴戾 nghĩa là gì?
暴戾 (bàolì) nghĩa là tàn nhẫn.
暴戾 đọc thế nào?
暴戾 đọc là bàolì (pinyin).