TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

月份

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yuèfèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYỆT PHẦN

月份 nghĩa là tháng.

Nghĩa của 月份

yuèfèn

NGUYỆT PHẦNDanh từ
  1. Tháng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 月份

Đồng nghĩa

Từ ghép có 月份

Câu hỏi thường gặp

月份 nghĩa là gì?

月份 (yuèfèn) nghĩa là tháng.

月份 đọc thế nào?

月份 đọc là yuèfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 月份 là gì?

Âm Hán Việt của 月份 là "nguyệt phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.