月份
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
月份 nghĩa là tháng.
Nghĩa của 月份
yuèfèn
NGUYỆT PHẦNDanh từ- Tháng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 月份
Đồng nghĩa
Từ ghép có 月份
Câu hỏi thường gặp
月份 nghĩa là gì?
月份 (yuèfèn) nghĩa là tháng.
月份 đọc thế nào?
月份 đọc là yuèfèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 月份 là gì?
Âm Hán Việt của 月份 là "nguyệt phần".