世代
giọng máy của trình duyệt
世代 nghĩa là nhiều thế hệ, thế hệ.
Nghĩa của 世代
shìdài
THẾ ĐẠIDanh từ, Phó từ, Động từ- Nhiều thế hệ
- Thế hệ
- Thời đại
- Kỷ nguyên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 世代
Đồng nghĩa
Từ ghép có 世代
Thành ngữ có 世代
- 世代相传 — Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
Câu hỏi thường gặp
世代 nghĩa là gì?
世代 (shìdài) nghĩa là nhiều thế hệ, thế hệ.
世代 đọc thế nào?
世代 đọc là shìdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 世代 là gì?
Âm Hán Việt của 世代 là "thế đại".