四脚朝天 — Bốn chân chổng lên trời (thành ngữ); nằm ngửa
素面朝天 — Tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 杨贵妃 (Yáng Guìfēi))
Câu hỏi thường gặp
朝天 nghĩa là gì?
朝天 (cháotiān, cháotiān) nghĩa là yết kiến hoàng đế.
朝天 đọc thế nào?
朝天 đọc là cháotiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝天 là gì?
Âm Hán Việt của 朝天 là "triều thiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.